Từ điển HSK / 触目惊心
触目惊心
Hán Việt: xúc mục kinh tâmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nhìn thấy mà giật mình kinh sợ (cảnh tượng nghiêm trọng, đáng sợ)
Tốc độ
Ví dụ
事故现场的惨状让人触目惊心。
shìgù xiànchǎng de cǎnzhuàng ràng rén chùmù-jīngxīn.
Cảnh tượng thảm khốc ở hiện trường vụ tai nạn khiến người ta rợn người.
Cách viết
触
目
惊
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 触目惊心的场面 — cảnh tượng kinh hoàng
- 令人触目惊心 — khiến người ta rợn người
- 触目惊心的数字 — con số giật mình
Từ cùng chữ
触 xúc
- 接触jiēchùtiếp xúc, va chạm
- 触动chùdòngchạm vào; đụng đến (lợi ích, mâu thuẫn); làm xúc động; khơi dậy cảm xúc, hồi ức
- 触犯chùfànxúc phạm; đụng chạm, vi phạm (pháp luật, điều cấm)
- 触觉chùjuéxúc giác (cảm giác khi da tiếp xúc)
- 触摸chùmōsờ; chạm, tiếp xúc bằng tay
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.