Từ điển HSK / 忍心

忍心

Hán Việt: nhẫn tâmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nỡ; đành lòng; nhẫn tâm

Tốc độ

Ví dụ

你怎么忍心让老人独自在家?

nǐ zěnme rěnxīn ràng lǎorén dúzì zài jiā?

Sao anh nỡ để người già ở nhà một mình?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 忍心không nỡ
  • 怎么忍心sao đành lòng
  • 忍心离开đành lòng rời đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK