Cây Hán Việt / 忍

忍

rěnHán Việt: nhẫncấp 5

nhịn; nén; chịu đựng

Trang chữ 忍 →

5 từ ghép chứa 忍 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.