Từ điển HSK / 心事

心事

Hán Việt: tâm sựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tâm sự; nỗi lòng; điều canh cánh trong lòng

Tốc độ

Ví dụ

她好像有什么心事,一整天都没说话。

tā hǎoxiàng yǒu shénme xīnshì, yì zhěng tiān dōu méi shuōhuà.

Cô ấy dường như có tâm sự gì đó, cả ngày không nói lời nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 满怀心事canh cánh nỗi lòng
  • 心事重重nặng trĩu tâm tư
  • 诉说心事giãi bày tâm sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK