Từ điển HSK / 心事
心事
Hán Việt: ✓ tâm sựdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tâm sự; nỗi lòng; điều canh cánh trong lòng
Tốc độ
Ví dụ
她好像有什么心事,一整天都没说话。
tā hǎoxiàng yǒu shénme xīnshì, yì zhěng tiān dōu méi shuōhuà.
Cô ấy dường như có tâm sự gì đó, cả ngày không nói lời nào.
Cách viết
心
事
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满怀心事 — canh cánh nỗi lòng
- 心事重重 — nặng trĩu tâm tư
- 诉说心事 — giãi bày tâm sự
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.