Từ điển HSK / 心急如焚
心急如焚
Hán Việt: tâm cấp như phầnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
lòng nóng như lửa đốt; sốt ruột vô cùng
Tốc độ
Ví dụ
孩子迟迟未归,父母心急如焚。
háizi chíchí wèi guī, fùmǔ xīnjí-rúfén.
Con mãi chưa về, cha mẹ lòng nóng như lửa đốt.
Cách viết
心
急
如
焚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等得心急如焚 — đợi đến sốt ruột
- 心急如焚地寻找 — nóng lòng tìm kiếm
- 令人心急如焚 — khiến người sốt ruột
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.