Từ điển HSK / 心急如焚

心急如焚

Hán Việt: tâm cấp như phầnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

lòng nóng như lửa đốt; sốt ruột vô cùng

Tốc độ

Ví dụ

孩子迟迟未归,父母心急如焚

háizi chíchí wèi guī, fùmǔ xīnjí-rúfén.

Con mãi chưa về, cha mẹ lòng nóng như lửa đốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 等得心急如焚đợi đến sốt ruột
  • 心急如焚地寻找nóng lòng tìm kiếm
  • 令人心急如焚khiến người sốt ruột

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK