Từ điển HSK / 心目
心目
Hán Việt: tâm mụcdanh từHSK 3.0 cấp 6
trong lòng, trong mắt, trong tâm trí
Tốc độ
Ví dụ
在孩子的心目中,妈妈是最伟大的。
zài háizi de xīnmù zhōng, māma shì zuì wěidà de.
Trong lòng đứa trẻ, mẹ là người vĩ đại nhất.
Cách viết
心
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心目中 — trong tâm trí
- 心目中的英雄 — người hùng trong lòng
- 心目中的偶像 — thần tượng trong lòng
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.