Từ điển HSK / 粗心

粗心

Hán Việt: thô tâmtính từHSK 3.0 cấp 4

bất cẩn; cẩu thả

Tốc độ

Ví dụ

他太粗心了,又写错了名字。

tā tài cūxīn le, yòu xiě cuò le míngzi.

Cậu ấy quá bất cẩn, lại viết sai tên rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做事粗心làm việc cẩu thả
  • 粗心大意qua loa đại khái
  • 粗心quá bất cẩn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK