Từ điển HSK / 灰心

灰心

Hán Việt: hôi tâmtính từHSK 3.0 cấp 6

nản lòng, nản chí, chán nản

Tốc độ

Ví dụ

虽然失败了几次,但他一点也不灰心

suīrán shībàile jǐ cì, dàn tā yīdiǎn yě bù huīxīn.

Dù thất bại vài lần, anh ấy chẳng hề nản lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到灰心cảm thấy nản lòng
  • 灰心丧气nản chí ngã lòng
  • 不要灰心đừng nản chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK