Từ điển HSK / 灰尘

灰尘

Hán Việt: hôi trầndanh từHSK 3.0 cấp 6

bụi, bụi bặm

Tốc độ

Ví dụ

很久没打扫,桌子上落满了灰尘。

hěnjiǔ méi dǎsǎo, zhuōzi shàng luòmǎnle huīchén.

Lâu không dọn, trên bàn phủ đầy bụi.

Cách viết

灰
尘

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打扫灰尘 — quét bụi
  • 满是灰尘 — đầy bụi
  • 灰尘飞扬 — bụi bay mù

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK