Từ điển HSK / 灰色
灰色
Hán Việt: hôi sắcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
màu xám; (thuộc) màu xám; ảm đạm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
màu xám
她最喜欢的颜色是灰色。
tā zuì xǐhuan de yánsè shì huīsè.
Màu cô ấy thích nhất là màu xám.
形
(thuộc) màu xám; ảm đạm
天空灰色一片,要下雨了。
tiānkōng huīsè yí piàn, yào xiàyǔ le.
Bầu trời xám xịt một màu, sắp mưa rồi.
Cách viết
灰
色
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 灰色地带 — vùng xám
- 灰色西装 — bộ vest xám
- 一片灰色 — một mảng xám
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.