Từ điển HSK / 心疼

心疼

Hán Việt: tâm đôngđộng từHSK 3.0 cấp 6

thương xót, thương yêu; tiếc rẻ, xót (của)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thương xót, thương yêu

妈妈很心疼生病的孩子。

māma hěn xīnténg shēngbìng de háizi.

Mẹ rất thương đứa con bị ốm.

tiếc rẻ, xót (của)

花这么多钱,他有点心疼

huā zhème duō qián, tā yǒudiǎn xīnténg.

Tiêu nhiều tiền như vậy, anh ấy hơi tiếc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心疼孩子thương con
  • 让人心疼khiến người ta xót xa
  • 心疼tiếc tiền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK