Từ điển HSK / 心疼
心疼
Hán Việt: tâm đôngđộng từHSK 3.0 cấp 6
thương xót, thương yêu; tiếc rẻ, xót (của)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thương xót, thương yêu
妈妈很心疼生病的孩子。
māma hěn xīnténg shēngbìng de háizi.
Mẹ rất thương đứa con bị ốm.
tiếc rẻ, xót (của)
花这么多钱,他有点心疼。
huā zhème duō qián, tā yǒudiǎn xīnténg.
Tiêu nhiều tiền như vậy, anh ấy hơi tiếc.
Cách viết
心
疼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心疼孩子 — thương con
- 让人心疼 — khiến người ta xót xa
- 心疼钱 — tiếc tiền
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.