Từ điển HSK / 头疼

头疼

tóuténg

Hán Việt: đầu đôngdanh từ

đau đầu; nhức đầu; đau đầu (nghĩa bóng: khó xử)

Ví dụ

我昨天没睡好,今天一直头疼

Wǒ zuótiān méi shuì hǎo, jīntiān yìzhí tóuténg.

Hôm qua tôi ngủ không ngon, hôm nay cứ đau đầu mãi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 头疼得厉害đau đầu dữ dội
  • 让人头疼làm người ta nhức đầu
  • 头疼医头đau đâu chữa đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK