Từ điển HSK / 头疼
头疼
tóuténgHán Việt: đầu đôngdanh từ
đau đầu; nhức đầu; đau đầu (nghĩa bóng: khó xử)
Ví dụ
我昨天没睡好,今天一直头疼。
Wǒ zuótiān méi shuì hǎo, jīntiān yìzhí tóuténg.
Hôm qua tôi ngủ không ngon, hôm nay cứ đau đầu mãi.
Cách viết
头
疼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头疼得厉害 — đau đầu dữ dội
- 让人头疼 — làm người ta nhức đầu
- 头疼医头 — đau đâu chữa đó
Từ cùng chữ
头 đầuCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.