Cây Hán Việt / 疼
疼
téngHán Việt: đôngcấp 2 · 6
đau; nhức; thương yêu; cưng chiều
Trang chữ 疼 →4 từ ghép chứa 疼 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 疼
téngHán Việt: đôngcấp 2 · 6
đau; nhức; thương yêu; cưng chiều
Trang chữ 疼 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.