Từ điển HSK / 心眼儿

心眼儿

Hán Việt: tâm nhãn nhidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bụng dạ; tâm địa; lòng dạ; sự tinh ý, khôn khéo; (nghĩa xấu) sự hẹp hòi hay để bụng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

bụng dạ; tâm địa; lòng dạ

他这个人心眼儿好,总是乐于助人。

tā zhège rén xīnyǎnr hǎo, zǒngshì lèyú zhùrén.

Anh ấy là người bụng dạ tốt, luôn sẵn lòng giúp người.

sự tinh ý, khôn khéo; (nghĩa xấu) sự hẹp hòi hay để bụng

你别那么小心眼儿,这点小事就别计较了。

nǐ bié nàme xiǎo xīnyǎnr, zhè diǎn xiǎoshì jiù bié jìjiào le.

Cậu đừng hẹp hòi thế, chuyện nhỏ này thì đừng để bụng.

Cách viết

心
眼
儿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心眼儿好 — bụng dạ tốt
  • 没心眼儿 — thật thà, không tính toán
  • 小心眼儿 — hẹp hòi, hay để bụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK