Từ điển HSK / 心眼儿
心眼儿
Hán Việt: tâm nhãn nhidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bụng dạ; tâm địa; lòng dạ; sự tinh ý, khôn khéo; (nghĩa xấu) sự hẹp hòi hay để bụng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bụng dạ; tâm địa; lòng dạ
他这个人心眼儿好,总是乐于助人。
tā zhège rén xīnyǎnr hǎo, zǒngshì lèyú zhùrén.
Anh ấy là người bụng dạ tốt, luôn sẵn lòng giúp người.
sự tinh ý, khôn khéo; (nghĩa xấu) sự hẹp hòi hay để bụng
你别那么小心眼儿,这点小事就别计较了。
nǐ bié nàme xiǎo xīnyǎnr, zhè diǎn xiǎoshì jiù bié jìjiào le.
Cậu đừng hẹp hòi thế, chuyện nhỏ này thì đừng để bụng.
Cách viết
心
眼
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心眼儿好 — bụng dạ tốt
- 没心眼儿 — thật thà, không tính toán
- 小心眼儿 — hẹp hòi, hay để bụng
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.