Từ điển HSK / 心安理得
心安理得
Hán Việt: tâm an lý đắcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
lòng thanh thản yên tâm (vì thấy việc mình làm hợp lẽ phải)
Tốc độ
Ví dụ
只要问心无愧,就能心安理得。
zhǐyào wènxīn-wúkuì, jiù néng xīn'ān-lǐdé.
Chỉ cần không thẹn với lòng thì có thể thanh thản yên tâm.
Cách viết
心
安
理
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心安理得地接受 — thản nhiên nhận lấy
- 感到心安理得 — thấy lòng thanh thản
- 活得心安理得 — sống thanh thản
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.