Từ điển HSK / 成心
成心
Hán Việt: thành tâmphó từHSK 3.0 cấp 7-9
cố ý; cố tình; có chủ ý
Tốc độ
Ví dụ
他不是成心的,只是没注意到。
tā bú shì chéngxīn de, zhǐshì méi zhùyì dào.
Anh ấy không cố ý đâu, chỉ là không để ý thôi.
Cách viết
成
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成心捣乱 — cố tình quấy rối
- 成心气人 — cố ý chọc tức
- 不是成心 — không phải cố ý
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.