Từ điển HSK / 身心
身心
Hán Việt: thân tâmdanh từHSK 3.0 cấp 6
thân và tâm; thể chất và tinh thần
Tốc độ
Ví dụ
适当运动有益于身心健康。
shìdàng yùndòng yǒuyì yú shēnxīn jiànkāng.
Vận động hợp lý có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Cách viết
身
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身心健康 — thân tâm khỏe mạnh
- 身心疲惫 — thân tâm mệt mỏi
- 身心愉快 — thân tâm vui vẻ
Từ cùng chữ
身 thânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.