Từ điển HSK / 安心
安心
Hán Việt: an tâmtính từHSK 7–9
yên tâm; an lòng; yên trí, không lo nghĩ
Ví dụ
你放心,家里的事我来管,你就安心工作吧。
nǐ fàngxīn, jiālǐ de shì wǒ lái guǎn, nǐ jiù ānxīn gōngzuò ba.
Cứ yên tâm, việc nhà để tôi lo, anh cứ an tâm làm việc.
Cách viết
安
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安心养病 — yên tâm dưỡng bệnh
- 感到安心 — cảm thấy an lòng
- 安心学习 — yên tâm học tập
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.