Từ điển HSK / 当心

当心

Hán Việt: đương tâmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

coi chừng; cẩn thận; đề phòng, để ý

Tốc độ

Ví dụ

路面很滑,当心摔倒。

lùmiàn hěn huá, dāngxīn shuāidǎo.

Mặt đường trơn lắm, coi chừng ngã.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当心台阶coi chừng bậc thang
  • 当心受骗đề phòng bị lừa
  • 处处当心chỗ nào cũng cẩn thận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK