Từ điển HSK / 心甘情愿

心甘情愿

Hán Việt: tâm cam tình nguyệnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

cam tâm tình nguyện; hoàn toàn tự nguyện, không chút miễn cưỡng

Tốc độ

Ví dụ

为了孩子,她心甘情愿付出一切。

wèile háizi, tā xīngān-qíngyuàn fùchū yíqiè.

Vì con, cô ấy cam tâm tình nguyện hy sinh tất cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心甘情愿地付出tự nguyện hy sinh
  • 心甘情愿受苦cam lòng chịu khổ
  • 并非心甘情愿không hề tự nguyện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK