Từ điển HSK / 心甘情愿
心甘情愿
Hán Việt: tâm cam tình nguyệnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cam tâm tình nguyện; hoàn toàn tự nguyện, không chút miễn cưỡng
Tốc độ
Ví dụ
为了孩子,她心甘情愿付出一切。
wèile háizi, tā xīngān-qíngyuàn fùchū yíqiè.
Vì con, cô ấy cam tâm tình nguyện hy sinh tất cả.
Cách viết
心
甘
情
愿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心甘情愿地付出 — tự nguyện hy sinh
- 心甘情愿受苦 — cam lòng chịu khổ
- 并非心甘情愿 — không hề tự nguyện
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.