Từ điển HSK / 苦尽甘来

苦尽甘来

Hán Việt: khổ tận cam laithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

khổ tận cam lai; hết khổ đến sướng; qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai

Tốc độ

Ví dụ

奋斗多年,他终于苦尽甘来

fèndòu duō nián, tā zhōngyú kǔ jìn gān lái.

Phấn đấu nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng khổ tận cam lai.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 苦尽甘来的一天ngày khổ tận cam lai
  • 盼望苦尽甘来mong khổ tận cam lai
  • 终于苦尽甘来cuối cùng khổ tận cam lai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK