Từ điển HSK / 苦尽甘来
苦尽甘来
Hán Việt: ✓ khổ tận cam laithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
khổ tận cam lai; hết khổ đến sướng; qua cơn bĩ cực tới hồi thái lai
Tốc độ
Ví dụ
奋斗多年,他终于苦尽甘来。
fèndòu duō nián, tā zhōngyú kǔ jìn gān lái.
Phấn đấu nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng khổ tận cam lai.
Cách viết
苦
尽
甘
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 苦尽甘来的一天 — ngày khổ tận cam lai
- 盼望苦尽甘来 — mong khổ tận cam lai
- 终于苦尽甘来 — cuối cùng khổ tận cam lai
Từ cùng chữ
苦 khổCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.