Từ điển HSK / 甘蔗

甘蔗

gānzhè

Hán Việt: cam giádanh từ

cây mía

Ví dụ

天热的时候喝一杯甘蔗汁很舒服。

Tiān rè de shíhou hē yī bēi gānzhè zhī hěn shūfu.

Trời nóng uống một ly nước mía rất dễ chịu.

Cách viết

甘
蔗

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃甘蔗 — ăn mía
  • 甘蔗汁 — nước mía
  • 一根甘蔗 — một cây mía

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK