Từ điển HSK / 一心一意
一心一意
Hán Việt: nhất tâm nhất ýthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý, không mảy may phân tâm
Tốc độ
Ví dụ
他一心一意地照顾生病的母亲。
tā yìxīn-yíyì de zhàogù shēngbìng de mǔqīn.
Anh ấy một lòng một dạ chăm sóc người mẹ đang ốm.
Cách viết
一
心
一
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一心一意工作 — một lòng làm việc
- 一心一意为他 — một dạ vì anh ấy
- 待人一心一意 — đối xử hết lòng
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.