Từ điển HSK / 心病
心病
Hán Việt: tâm bệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nỗi lo canh cánh; điều u uất, tâm sự khó nói
Tốc độ
Ví dụ
儿子的婚事一直是她的一块心病。
érzi de hūnshì yìzhí shì tā de yí kuài xīnbìng.
Chuyện hôn nhân của con trai luôn là nỗi canh cánh trong lòng bà.
Cách viết
心
病
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一块心病 — nỗi lo canh cánh
- 心病难医 — tâm bệnh khó chữa
- 揭开心病 — gỡ bỏ nỗi u uất
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.