Từ điển HSK / 苦心

苦心

Hán Việt: khổ tâmdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

tâm huyết; công sức khó nhọc; tấm lòng dốc sức; một cách khổ công; dốc lòng dốc sức

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

tâm huyết; công sức khó nhọc; tấm lòng dốc sức

父母的一片苦心,孩子终于理解了。

fùmǔ de yí piàn kǔxīn, háizi zhōngyú lǐjiě le.

Tấm lòng khó nhọc của cha mẹ, cuối cùng đứa con cũng hiểu.

副

một cách khổ công; dốc lòng dốc sức

他苦心经营这家小店多年。

tā kǔxīn jīngyíng zhè jiā xiǎo diàn duō nián.

Anh ấy dốc lòng dốc sức kinh doanh cửa hàng nhỏ này nhiều năm.

Cách viết

苦
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一片苦心 — một tấm lòng khó nhọc
  • 苦心经营 — dốc sức kinh doanh
  • 白费苦心 — uổng phí công sức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK