Từ điển HSK / 顺心
顺心
Hán Việt: thuận tâmtính từHSK 7–9
vừa ý; hài lòng; toại nguyện
Ví dụ
祝你新的一年工作顺心,身体健康。
zhù nǐ xīn de yì nián gōngzuò shùnxīn, shēntǐ jiànkāng.
Chúc bạn năm mới công việc như ý, sức khỏe dồi dào.
Cách viết
顺
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 万事顺心 — mọi việc như ý
- 过得顺心 — sống toại nguyện
- 不太顺心 — không được vừa ý
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
- 顺便shùnbiànthuận tiệntiện thể; nhân tiện
- 顺利shùnlì✓ thuận lợithuận lợi; suôn sẻ
- 顺序shùnxùthuận tựthứ tự; trình tự
- 一路顺风yílù-shùnfēngnhất lộ thuận phongthượng lộ bình an; chúc đi đường thuận lợi
- 一帆风顺yìfān-fēngshùnnhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
- 顺差shùnchāthuận saithặng dư (xuất siêu); số dư có lợi trong cán cân thương mại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.