Từ điển HSK / 顺心

顺心

Hán Việt: thuận tâmtính từHSK 7–9

vừa ý; hài lòng; toại nguyện

Ví dụ

祝你新的一年工作顺心,身体健康。

zhù nǐ xīn de yì nián gōngzuò shùnxīn, shēntǐ jiànkāng.

Chúc bạn năm mới công việc như ý, sức khỏe dồi dào.

Cách viết

顺
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 万事顺心 — mọi việc như ý
  • 过得顺心 — sống toại nguyện
  • 不太顺心 — không được vừa ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK