Từ điển HSK / 心想事成
心想事成
Hán Việt: tâm tưởng sự thànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cầu được ước thấy; mọi điều mong muốn đều thành hiện thực
Tốc độ
Ví dụ
新的一年,祝大家身体健康、心想事成!
xīn de yì nián, zhù dàjiā shēntǐ jiànkāng, xīn xiǎng shì chéng!
Năm mới, chúc mọi người sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý!
Cách viết
心
想
事
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 祝你心想事成 — chúc bạn vạn sự như ý
- 心想事成的一年 — một năm như ý
- 但愿心想事成 — mong được toại nguyện
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.