Từ điển HSK / 创伤

创伤

Hán Việt: sang thươngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vết thương; chấn thương (trên cơ thể); tổn thương (tinh thần, tâm lý)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vết thương; chấn thương (trên cơ thể)

手术后他身上的创伤正在慢慢愈合。

shǒushù hòu tā shēnshang de chuāngshāng zhèngzài mànmàn yùhé.

Sau ca phẫu thuật, vết thương trên người anh ấy đang dần lành lại.

tổn thương (tinh thần, tâm lý)

那场变故给她留下了难以磨灭的创伤

nà chǎng biàngù gěi tā liúxiàle nányǐ mómiè de chuāngshāng.

Biến cố đó để lại trong cô nỗi tổn thương khó phai mờ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心灵创伤tổn thương tâm hồn
  • 战争创伤vết thương chiến tranh
  • 抚平创伤xoa dịu vết thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK