Từ điển HSK / 原创
原创
Hán Việt: nguyên sángđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép); tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
sáng tác gốc; sáng tạo nguyên bản (không sao chép)
这首歌是他自己原创的。
zhè shǒu gē shì tā zìjǐ yuánchuàng de.
Bài hát này do chính anh ấy sáng tác gốc.
名
tác phẩm gốc; nội dung nguyên bản
平台鼓励用户发布原创。
píngtái gǔlì yònghù fābù yuánchuàng.
Nền tảng khuyến khích người dùng đăng nội dung nguyên bản.
Cách viết
原
创
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 原创作品 — tác phẩm gốc
- 支持原创 — ủng hộ sáng tạo gốc
- 原创内容 — nội dung nguyên bản
Từ cùng chữ
原 nguyênCả họ 21 từ →
创 sángCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.