Từ điển HSK / 创
创
Hán Việt: sángđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sáng lập; mở ra, tạo dựng cái mới; lập (kỷ lục)
Tốc độ
Ví dụ
他白手起家,创下了一番事业。
tā báishǒu-qǐjiā, chuàngxiàle yìfān shìyè.
Ông khởi nghiệp tay trắng, gây dựng nên cả một sự nghiệp.
Cách viết
创
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 创纪录 — lập kỷ lục
- 首创 — khởi xướng đầu tiên
- 开创未来 — mở ra tương lai
Từ cùng chữ
创 sángCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.