Cây Hán Việt /

yìnHán Việt: ấncấp 6

con dấu; dấu vết, dấu in; in, in ấn; in dấu

Trang chữ

10 từ ghép chứa 印 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.