Từ điển HSK /

Hán Việt: ấndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6

con dấu; dấu vết, dấu in; in, in ấn; in dấu

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

con dấu; dấu vết, dấu in

文件上盖着公司的

wénjiàn shàng gài zhe gōngsī de yìn.

Trên văn bản có đóng con dấu của công ty.

in, in ấn; in dấu

这本书了一万册。

zhè běn shū yìn le yí wàn cè.

Cuốn sách này in một vạn bản.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đóng dấu
  • 名片in danh thiếp
  • dấu chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK