Từ điển HSK / 印度

印度

Yìndù

Hán Việt: ấn độdanh từ

Ấn Độ

Ví dụ

印度的人口非常多。

Yìndù de rénkǒu fēicháng duō.

Dân số Ấn Độ rất đông.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 印度đi Ấn Độ
  • 印度người Ấn Độ
  • 印度món ăn Ấn Độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK