Từ điển HSK / 印度
印度
YìndùHán Việt: ✓ ấn độdanh từ
Ấn Độ
Ví dụ
印度的人口非常多。
Yìndù de rénkǒu fēicháng duō.
Dân số Ấn Độ rất đông.
Cách viết
印
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去印度 — đi Ấn Độ
- 印度人 — người Ấn Độ
- 印度菜 — món ăn Ấn Độ
Từ cùng chữ
印 ấnCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.