Từ điển HSK / 死亡
死亡
Hán Việt: ✓ tử vongđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
chết; tử vong; qua đời; cái chết; sự tử vong
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chết; tử vong; qua đời
这场事故导致多人死亡。
zhè chǎng shìgù dǎozhì duō rén sǐwáng.
Vụ tai nạn này khiến nhiều người tử vong.
名
cái chết; sự tử vong
他并不惧怕死亡。
tā bìng bù jùpà sǐwáng.
Ông không hề sợ cái chết.
Cách viết
死
亡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 死亡人数 — số người tử vong
- 死亡率 — tỷ lệ tử vong
- 濒临死亡 — cận kề cái chết
Từ cùng chữ
死 tửCả họ 4 từ →
亡 vong
- 伤亡shāngwángbị thương và tử vong, thương vong; (số) thương vong, người bị thương và chết
- 灭亡mièwángdiệt vong; tiêu vong, bị tiêu diệt, không còn tồn tại (quốc gia, chế độ, thế lực)
- 逃亡táowángtrốn chạy; lưu vong; bỏ trốn (khỏi tai họa, truy bắt)
- 亡羊补牢wángyáng-bǔláomất bò mới lo làm chuồng; gặp tổn thất rồi kịp thời cứu vãn thì vẫn chưa muộn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.