Từ điển HSK / 救死扶伤
救死扶伤
Hán Việt: cứu tử phù thươngthành ngữHSK 7–9
cứu người sắp chết, chăm sóc người bị thương; hình dung y đức nhân đạo
Ví dụ
医护人员坚守岗位,救死扶伤。
yīhù rényuán jiānshǒu gǎngwèi, jiù sǐ fú shāng.
Đội ngũ y bác sĩ bám trụ vị trí, cứu chữa người bệnh người bị thương.
Cách viết
救
死
扶
伤
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 救死扶伤的医生 — bác sĩ cứu người
- 发扬救死扶伤精神 — phát huy tinh thần cứu chữa
- 履行救死扶伤的职责 — làm tròn thiên chức cứu người
Từ cùng chữ
救 cứuCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.