Từ điển HSK / 回避

回避

Hán Việt: hồi tỵđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

né tránh; lảng tránh; hồi tị (tránh mặt hoặc tránh đề cập)

Tốc độ

Ví dụ

面对记者的提问,他刻意回避。

miànduì jìzhě de tíwèn, tā kèyì huíbì.

Trước câu hỏi của phóng viên, anh ta cố tình né tránh.

Cách viết

回
避

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回避问题 — né tránh vấn đề
  • 回避矛盾 — lảng tránh mâu thuẫn
  • 无法回避 — không thể né tránh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK