Từ điển HSK / 弄虚作假

弄虚作假

Hán Việt: lộng hư tác giảthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

gian dối làm giả; giả dối lừa lọc; làm ăn gian lận

Tốc độ

Ví dụ

在科研中弄虚作假,最终必将身败名裂。

zài kēyán zhōng nòngxū-zuòjiǎ, zuìzhōng bìjiāng shēnbài-míngliè.

Gian dối làm giả trong nghiên cứu khoa học, rốt cuộc ắt thân bại danh liệt.

Cách viết

弄
虚
作
假

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 弄虚作假的行为 — hành vi gian dối
  • 数据弄虚作假 — làm giả số liệu
  • 严禁弄虚作假 — nghiêm cấm gian lận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK