Cây Hán Việt / 弄
弄
nòngHán Việt: lộngHSK 4
làm; làm cho; sửa soạn
Trang chữ 弄 →3 từ ghép chứa 弄 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 弄
nòngHán Việt: lộngHSK 4
làm; làm cho; sửa soạn
Trang chữ 弄 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.