Từ điển HSK / 嘲弄
嘲弄
Hán Việt: trào lộngđộng từHSK 7–9
chế nhạo; giễu cợt; trêu chọc
Ví dụ
他常被同学嘲弄,心里很难过。
tā cháng bèi tóngxué cháonòng, xīnlǐ hěn nánguò.
Cậu ấy thường bị bạn học chế nhạo, trong lòng rất buồn.
Cách viết
嘲
弄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 嘲弄别人 — chế nhạo người khác
- 遭人嘲弄 — bị người ta giễu cợt
- 冷言嘲弄 — lời lẽ mỉa mai chế giễu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.