Từ điển HSK / 病假
病假
bìngjiàHán Việt: bệnh giảdanh từ
nghỉ ốm; nghỉ phép vì bệnh
Ví dụ
他今天请了病假,没来上班。
Tā jīntiān qǐng le bìngjià, méi lái shàngbān.
Hôm nay anh ấy xin nghỉ ốm, không đi làm.
Cách viết
病
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请病假 — xin nghỉ ốm
- 三天病假 — ba ngày nghỉ ốm
- 病假条 — giấy nghỉ ốm
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.