Từ điển HSK / 假装

假装

Hán Việt: giả trangđộng từHSK 7–9

giả vờ, giả bộ, làm bộ

Ví dụ

他假装没听见,继续走自己的路。

tā jiǎzhuāng méi tīngjiàn, jìxù zǒu zìjǐ de lù.

Anh ta giả vờ không nghe thấy, tiếp tục đi đường của mình.

Cách viết

假
装

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 假装生病 — giả vờ ốm
  • 假装镇定 — làm bộ bình tĩnh
  • 假装不知 — giả vờ không biết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK