Từ điển HSK / 包装
包装
Hán Việt: bao trangđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
đóng gói; bao gói; bao bì; vỏ hộp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
đóng gói; bao gói
工人把产品包装得很整齐。
gōngrén bǎ chǎnpǐn bāozhuāng de hěn zhěngqí.
Công nhân đóng gói sản phẩm rất ngăn nắp.
名
bao bì; vỏ hộp
这件礼物的包装很漂亮。
zhè jiàn lǐwù de bāozhuāng hěn piàoliang.
Bao bì của món quà này rất đẹp.
Cách viết
包
装
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精美包装 — bao bì đẹp
- 包装商品 — đóng gói hàng hóa
- 礼品包装 — gói quà tặng
Từ cùng chữ
包 baoCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.