Từ điển HSK / 包装

包装

Hán Việt: bao trangđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

đóng gói; bao gói; bao bì; vỏ hộp

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đóng gói; bao gói

工人把产品包装得很整齐。

gōngrén bǎ chǎnpǐn bāozhuāng de hěn zhěngqí.

Công nhân đóng gói sản phẩm rất ngăn nắp.

bao bì; vỏ hộp

这件礼物的包装很漂亮。

zhè jiàn lǐwù de bāozhuāng hěn piàoliang.

Bao bì của món quà này rất đẹp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精美包装bao bì đẹp
  • 包装商品đóng gói hàng hóa
  • 礼品包装gói quà tặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK