Từ điển HSK / 假定
假定
Hán Việt: ✓ giả địnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
giả định, giả sử, tạm coi là; giả định, giả thiết (điều tạm nêu ra)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
giả định, giả sử, tạm coi là
我们假定这个方案可行,再来讨论细节。
wǒmen jiǎdìng zhège fāng'àn kěxíng, zài lái tǎolùn xìjié.
Chúng ta giả định phương án này khả thi, rồi bàn tiếp chi tiết.
名
giả định, giả thiết (điều tạm nêu ra)
这个结论建立在一个错误的假定之上。
zhège jiélùn jiànlì zài yī gè cuòwù de jiǎdìng zhī shàng.
Kết luận này được xây dựng trên một giả định sai lầm.
Cách viết
假
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 假定条件 — điều kiện giả định
- 假定成立 — giả định thành lập
- 作出假定 — đưa ra giả thiết
Từ cùng chữ
假 giảCả họ 20 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.