Từ điển HSK / 假定

假定

Hán Việt: giả địnhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

giả định, giả sử, tạm coi là; giả định, giả thiết (điều tạm nêu ra)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

giả định, giả sử, tạm coi là

我们假定这个方案可行,再来讨论细节。

wǒmen jiǎdìng zhège fāng'àn kěxíng, zài lái tǎolùn xìjié.

Chúng ta giả định phương án này khả thi, rồi bàn tiếp chi tiết.

giả định, giả thiết (điều tạm nêu ra)

这个结论建立在一个错误的假定之上。

zhège jiélùn jiànlì zài yī gè cuòwù de jiǎdìng zhī shàng.

Kết luận này được xây dựng trên một giả định sai lầm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 假定条件điều kiện giả định
  • 假定成立giả định thành lập
  • 作出假定đưa ra giả thiết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK