Từ điển HSK / 造假

造假

Hán Việt: tạo giảđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

làm giả; ngụy tạo; gian lận

Tốc độ

Ví dụ

这家公司因财务造假被查处。

zhè jiā gōngsī yīn cáiwù zàojiǎ bèi cháchǔ.

Công ty này bị xử lý vì gian lận tài chính.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 数据造假làm giả số liệu
  • 造假售假làm và bán hàng giả
  • 学术造假gian lận học thuật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK