Từ điển HSK / 放宽

放宽

Hán Việt: phóng khoanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nới lỏng; nới rộng (điều kiện, hạn chế)

Tốc độ

Ví dụ

政府决定放宽落户条件。

zhèngfǔ juédìng fàngkuān luòhù tiáojiàn.

Chính phủ quyết định nới lỏng điều kiện nhập hộ khẩu.

Cách viết

放
宽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放宽限制 — nới lỏng hạn chế
  • 放宽条件 — nới lỏng điều kiện
  • 放宽政策 — nới lỏng chính sách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK