Từ điển HSK / 宽泛

宽泛

Hán Việt: khoan phiếmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

rộng; bao quát rộng; (nghĩa, phạm vi) rộng, không cụ thể

Tốc độ

Ví dụ

这个概念的含义太宽泛了。

zhège gàiniàn de hányì tài kuānfàn le.

Ý nghĩa của khái niệm này quá rộng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 含义宽泛nghĩa rộng
  • 范围宽泛phạm vi rộng
  • 宽泛的定义định nghĩa bao quát

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK