Từ điển HSK / 宽泛
宽泛
Hán Việt: khoan phiếmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
rộng; bao quát rộng; (nghĩa, phạm vi) rộng, không cụ thể
Tốc độ
Ví dụ
这个概念的含义太宽泛了。
zhège gàiniàn de hányì tài kuānfàn le.
Ý nghĩa của khái niệm này quá rộng.
Cách viết
宽
泛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 含义宽泛 — nghĩa rộng
- 范围宽泛 — phạm vi rộng
- 宽泛的定义 — định nghĩa bao quát
Từ cùng chữ
宽 khoanCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.