Từ điển HSK / 宽厚

宽厚

Hán Việt: khoan hậutính từHSK 7–9

nhân hậu; độ lượng; (vật) dày rộng; (giọng) trầm ấm

Ví dụ

他为人宽厚,深受同事敬重。

tā wéirén kuānhòu, shēn shòu tóngshì jìngzhòng.

Anh ấy đối xử nhân hậu, được đồng nghiệp rất kính trọng.

Cách viết

宽
厚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 为人宽厚 — đối nhân nhân hậu
  • 宽厚的肩膀 — bờ vai rộng dày
  • 宽厚仁慈 — nhân hậu từ bi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK