Cây Hán Việt / 宽

宽

kuānHán Việt: khoancấp 5 · 6

rộng (về chiều ngang); rộng rãi; chiều rộng, bề ngang

Trang chữ 宽 →

11 từ ghép chứa 宽 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.