Từ điển HSK / 宽恕

宽恕

Hán Việt: ✓ khoan thứđộng từHSK 7–9

tha thứ; khoan thứ; lượng thứ

Ví dụ

他真诚地请求对方宽恕。

tā zhēnchéng de qǐngqiú duìfāng kuānshù.

Anh ấy thành khẩn cầu xin đối phương tha thứ.

Cách viết

宽
恕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 请求宽恕 — cầu xin tha thứ
  • 宽恕罪过 — tha thứ tội lỗi
  • 得到宽恕 — được tha thứ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK