Từ điển HSK / 拓宽
拓宽
Hán Việt: thác khoanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
mở rộng; nới rộng (đường, phạm vi, tầm nhìn)
Tốc độ
Ví dụ
这条马路正在拓宽,方便交通。
zhè tiáo mǎlù zhèngzài tuòkuān, fāngbiàn jiāotōng.
Con đường này đang được mở rộng để thuận tiện giao thông.
Cách viết
拓
宽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拓宽道路 — mở rộng đường
- 拓宽思路 — mở rộng tư duy
- 拓宽渠道 — mở rộng kênh
Từ cùng chữ
拓 thác
宽 khoanCả họ 11 từ →
- 宽度kuāndùchiều rộng, bề rộng
- 放宽fàngkuānnới lỏng; nới rộng (điều kiện, hạn chế)
- 宽敞kuānchangrộng rãi; thoáng đãng; rộng thênh thang
- 宽泛kuānfànrộng; bao quát rộng; (nghĩa, phạm vi) rộng, không cụ thể
- 宽广kuānguǎngrộng lớn; bao la; (tấm lòng, tầm nhìn) rộng mở
- 宽厚kuānhòunhân hậu; độ lượng; (vật) dày rộng; (giọng) trầm ấm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.